Nihongo

Chi tiết Hán tự 六

Cấp độ:N5 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "sáu". Đây là một con số đếm, biểu thị số lượng sáu của một vật, sự việc, hoặc một khái niệm nào đó. Nó thường được dùng để chỉ định vị trí, thứ tự, hoặc số lượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ロク (roku) ・Kun-yomi (訓読み): (mu - trong từ 六つ - muttsu: sáu cái)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 六月 (rokugatsu) Translation: Tháng sáu ⚫︎ 六時 (rokuji) Translation: Sáu giờ ⚫︎ 六人家族 (rokunin kazoku) Translation: Gia đình sáu người

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và từ "lục" (六) là một trong số đó. Từ "lục" trong tiếng Việt có nghĩa là "sáu", và nó có cùng nguồn gốc với kanji . Một số từ tiếng Việt hiện đại sử dụng yếu tố "lục" bao gồm: ⚫︎ Lục giác (hình sáu cạnh) ⚫︎ Lục phân (chia làm sáu phần)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra từ hình ảnh ban đầu của một căn lều hoặc một mái nhà, với sáu đường kẻ tượng trưng cho các vật dụng bên trong hoặc các phần của mái nhà. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa thành dạng hiện tại.

Menu