Nihongo

Chi tiết Hán tự 革

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là da thuộc, da đã qua xử lý để sử dụng làm vật liệu. Nó ám chỉ đến quá trình thuộc da, chuyển đổi da sống thành vật liệu bền bỉ và linh hoạt. Nghĩa bóng của nó có thể mở rộng đến sự thay đổi, cải cách hoặc sự biến đổi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): かわ (kawa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 革新 (kakushin) Dịch nghĩa: Đổi mới ⚫︎ 革製品 (kawa seihin) Dịch nghĩa: Sản phẩm làm từ da ⚫︎ 革命 (kakumei) Dịch nghĩa: Cách mạng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Cách" (革): như trong "cách mạng", "cải cách" ⚫︎ "Thuộc" (屬): liên quan đến quá trình thuộc da.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là "𠮷" (thanh), tượng trưng cho âm đọc, và phần bên phải là "又" (thủ), biểu thị bàn tay. Ban đầu, nó mô tả một người đang xử lý da bằng tay. Theo thời gian, chữ được đơn giản hóa.

Menu