Chi tiết Hán tự 順
順
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 順 (じゅん) mang ý nghĩa cốt lõi là "tuân theo", "theo thứ tự", "thuận theo" hoặc "trật tự". Nó thể hiện sự di chuyển, hành động hoặc sự việc diễn ra theo một quy luật, một trình tự đã được thiết lập sẵn. Nó cũng có thể liên quan đến sự phục tùng, sự vâng lời hoặc sự chấp hành.
・On-yomi (音読み): じゅん (jun) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎順番 (じゅんばん) Translation: Thứ tự, phiên, lượt. ⚫︎順調 (じゅんちょう) Translation: Thuận lợi, trôi chảy, suôn sẻ. ⚫︎順位 (じゅんい) Translation: Thứ hạng, vị trí.
Kanji 順 (じゅん) và tiếng Việt có sự tương ứng rất lớn, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 順. ⚫︎ 順 (thuận): Thuận lợi, suôn sẻ. ⚫︎ 顺序 (thứ tự): Trình tự, thứ tự. ⚫︎ 顺从 (thuận tòng): Vâng lời, tuân theo.
Chữ 順 (じゅん) là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 頁 (bộ đầu, có nghĩa là "đầu" hoặc "khuôn mặt") và chữ 川 (con sông). 順 nguyên bản chỉ về sự di chuyển của dòng nước theo dòng chảy, thể hiện sự thuận theo tự nhiên. Sau đó, nó mở rộng nghĩa ra để chỉ sự tuân theo một trật tự, quy luật nào đó, và cuối cùng là sự thuận lợi.