Nihongo

Chi tiết Hán tự 預

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (よ) có nghĩa cốt lõi là "giao phó", "gửi gắm", hoặc "tạm giữ" một thứ gì đó, thường là tài sản, trách nhiệm, hoặc thông tin. Nó liên quan đến hành động tin tưởng và ủy thác cho người khác hoặc một địa điểm nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): よ (yo) ・Kun-yomi (訓読み): あず(ける) (azuke(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎預金(よきん) Translation: Tiền gửi, tiền tiết kiệm ⚫︎預かる(あずかる) Translation: Trông nom, giữ hộ, nhận giữ ⚫︎預ける(あずける) Translation: Giao phó, gửi, ủy thác

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "dự" trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của kanji này thông qua các từ mượn Hán Việt. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ "Dự trữ" (預貯): Lưu giữ, cất giữ. ⚫︎ "Dự toán" (預算): Tính toán trước. ⚫︎ "Dự phòng" (預防): Chuẩn bị trước.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 頁 (trang, đầu) ở bên trái, chỉ về con người và bộ 予 (dự) ở bên phải, biểu thị âm thanh và cũng mang nghĩa “cho”. Sự kết hợp này gợi ý đến hành động giao phó một thứ gì đó cho ai đó.

Menu