Nihongo

Chi tiết Hán tự 領

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ryou) mang ý nghĩa chủ yếu là "lãnh đạo", "quản lý", "khu vực" hoặc "thuộc về". Nó thường ám chỉ quyền hạn, khu vực được kiểm soát, hoặc vị trí lãnh đạo. Nó bao hàm ý tưởng về việc nắm giữ, sở hữu, và kiểm soát một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 首相(しゅしょう)は国のリーダーです。 Translation: Thủ tướng là người lãnh đạo của đất nước. ⚫︎ この会社の経営(けいえい)は彼が担当(たんとう)しています。 Translation: Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý công ty này. ⚫︎ あの地域(ちいき)は犯罪(はんざい)が多(おお)いです。 Translation: Khu vực đó có nhiều tội phạm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ , phản ánh sự ảnh hưởng của Hán tự đến ngôn ngữ Việt. Một số từ Việt hiện đại có gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: "lãnh" (trong lãnh đạo, lãnh thổ), "lĩnh" (trong lĩnh vực, lĩnh hội), "lãnh" (trong lãnh sự), "điều" (trong điều khiển) và "quản" (trong quản lý).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "頁" (trang, chỉ về đầu người) và chữ "令" (lệnh, ra lệnh). Bộ "頁" biểu thị đầu người, tượng trưng cho người đứng đầu hoặc người lãnh đạo. Chữ "令" (lệnh) chỉ thị về mệnh lệnh, ra lệnh, hay chỉ huy. Sự kết hợp này hàm ý người đứng đầu ban hành mệnh lệnh, cai trị một khu vực hoặc một nhóm người. Qua thời gian, chữ phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về quyền lãnh đạo, kiểm soát và sở hữu.

Menu