Chi tiết Hán tự 額
額
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 額 (gaku) có nghĩa là trán. Nó chỉ phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc. Nó cũng có thể được dùng để chỉ số tiền, giá cả, hoặc một khoản tiền.
・On-yomi (音読み): ガク (gaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 額に汗する Translation: Đổ mồ hôi trán (chỉ sự cố gắng, nỗ lực). ⚫︎ おでこ Translation: Trán (cách nói thân mật hơn, thường dùng để gọi trẻ con). ⚫︎ 額縁 Translation: Khung tranh (khung của một bức tranh, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại).
Kanji 額 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Từ "額" (gaku) trong tiếng Nhật tương ứng với từ "ngạch" trong tiếng Việt. Ví dụ như: ⚫︎ Ngạch môn: Khung cửa, trán cửa. Như vậy, chúng ta thấy từ "ngạch" trong tiếng Việt có liên quan đến bộ phận "trán" (額) về mặt nghĩa bóng trong một số trường hợp.
Kanji 額 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ "頁" (hiệt): biểu thị "đầu" hoặc "khuôn mặt". ⚫︎ Âm "各" (các): chỉ âm đọc của chữ. Sự kết hợp này gợi ý đến ý nghĩa của "trán", tức là phần trên của khuôn mặt.