Nihongo

Chi tiết Hán tự 駐

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chính là "đỗ lại", "dừng lại", hoặc "tập trung ở một địa điểm". Nó biểu thị hành động đứng yên, ở một chỗ, hoặc có sự hiện diện ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Kanji này thường liên quan đến việc đỗ xe, dừng chân, hoặc các hoạt động cần thiết phải ở một địa điểm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): Không có âm Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎駐 車 場 (chūshajō) Translation: Bãi đỗ xe ⚫︎駐 在 (chūzai) Translation: Cư trú; ở lại; làm việc tại (một địa điểm) ⚫︎常 駐 (jōchū) Translation: Thường trực; hiện diện liên tục

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , thể hiện sự tương đồng về ngữ nghĩa. ⚫︎ Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ "Trú" (trú ngụ, trú quân, trú lại) ⚫︎ "Trụ" (trụ sở, trụ sở)

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "chước" (足 - ashi) có nghĩa là "chân", biểu thị sự di chuyển hoặc hành động của chân. ⚫︎ Phần bên phải là chữ "主" (chủ) có nghĩa là "chủ, chính, người đứng đầu". ⚫︎ Ghép lại, chữ diễn tả ý nghĩa "chân dừng lại" hoặc "ở lại một nơi", ám chỉ sự dừng lại, đỗ lại.

Menu