Chi tiết Hán tự 骨
骨
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 骨 nghĩa là "xương" trong tiếng Việt, biểu thị cấu trúc cứng bên trong cơ thể của con người và động vật. Nó là thành phần chính tạo nên bộ khung, hỗ trợ và bảo vệ các bộ phận mềm.
・On-yomi (音読み): コツ (kotsu) ・Kun-yomi (訓読み): ほね (hone)
⚫︎骨折 (kessetsu) Translation: Gãy xương ⚫︎骨組み (honegumi) Translation: Khung xương, bộ khung ⚫︎背骨 (sebone) Translation: Xương sống
Kanji 骨 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán Việt tương ứng với 骨: ⚫︎ 骨 (cốt)
骨 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Hình ảnh ban đầu là hình xương, được vẽ đơn giản để tượng trưng cho hình dạng của xương. ⚫︎ Theo thời gian, chữ này đã phát triển và được tiêu chuẩn hóa thành hình dạng hiện tại.