Chi tiết Hán tự 麦
麦
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 麦 (mạch) có nghĩa là "lúa mì" hoặc "ngũ cốc". Nó đại diện cho cây trồng quan trọng này, đặc biệt là khi nó đã đến thời kỳ trổ bông và sẵn sàng để thu hoạch. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh các loại ngũ cốc như lúa mì và các sản phẩm từ chúng.
・On-yomi (音読み): バク (baku) ・Kun-yomi (訓読み): むぎ (mugi)
⚫︎麦茶 (mugi-cha) Translation: Trà lúa mạch ⚫︎小麦 (komugi) Translation: Lúa mì ⚫︎麦秋 (bakushū) Translation: Mùa gặt lúa mì
Kanji 麦 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán-Việt "mạch" (麦). Ví dụ, từ "mạch" trong "mạch nha" (malting) có cùng nguồn gốc với chữ Hán 麦. Sự tương đồng này cho thấy mối liên hệ văn hóa và lịch sử giữa hai ngôn ngữ.
Chữ 麦 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu mô tả bông lúa mì trĩu hạt. Phần trên của chữ tượng hình chỉ các hạt, phần dưới biểu thị thân và rễ. Trải qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến cây lúa mì.