Nihongo

Chi tiết Hán tự 黄

Cấp độ:N2 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (こう) có nghĩa cơ bản là "vàng". Nó thể hiện màu vàng, thường liên quan đến vàng kim, màu sắc của ánh nắng mặt trời, hoặc những thứ có màu vàng nói chung. Nó cũng có thể ám chỉ sự trưởng thành, sự giàu có hoặc địa vị cao.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コウ (kou) ・Kun-yomi (訓読み): (ki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎黄色い花 Translation: Bông hoa màu vàng ⚫︎黄金 Translation: Vàng (vàng kim) ⚫︎黄昏 Translation: Hoàng hôn (buổi chiều tà với ánh nắng vàng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng với bao gồm: ⚫︎ "Hoàng" (ví dụ: Hoàng đế, hoàng kim,...) ⚫︎ "Hương" (ví dụ: Hương sắc) - có nghĩa là hương thơm, nhưng đôi khi cũng ám chỉ màu vàng như trong hương của hoa cúc vàng. ⚫︎ "Khương" (姜) - một họ người và cũng là tên của một loại củ màu vàng.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, nó mô phỏng hình ảnh của một người (大) mặc một chiếc áo màu vàng (由) hoặc một loại áo đặc biệt nào đó, tượng trưng cho địa vị cao quý hoặc quyền lực. ⚫︎ Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa và cuối cùng trở thành dạng hiện tại.

Menu