Chi tiết Hán tự 円
円
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 円 tượng trưng cho hình tròn, và từ đó mở rộng ra ý nghĩa "viên" (ví dụ: tiền tệ, đồng xu) và "tròn trịa". Nó còn ám chỉ sự hoàn hảo, sự kết thúc, hoặc một chu kỳ.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó có thể được hiểu liên quan đến các từ chỉ hình tròn hoặc tròn.
⚫︎円 (en) Translation: Yên (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản) ⚫︎円形 (enkei) Translation: Hình tròn ⚫︎百円 (hyaku en) Translation: Một trăm yên
Chữ 円 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Viên (viên mãn, tròn đầy) ⚫︎ Hoàn (hoàn thành)
Chữ 円 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một vật thể tròn, sau đó được sử dụng để chỉ các đồng tiền xu tròn. Cấu trúc của chữ gồm một đường bao quanh, biểu thị hình dáng tròn trịa. Qua thời gian, chữ được đơn giản hóa nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.