Chi tiết Hán tự 鼻
鼻
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 鼻 biểu thị bộ phận "mũi" trên khuôn mặt, nơi dùng để thở và ngửi. Nó cũng có thể liên quan đến khứu giác và cảm nhận mùi hương.
・On-yomi (音読み): ビ (bi) ・Kun-yomi (訓読み): はな (hana)
⚫︎鼻が高い Translation: Tự hào; kiêu ngạo. ⚫︎鼻水 Translation: Nước mũi. ⚫︎鼻炎 Translation: Viêm mũi.
Trong tiếng Việt, kanji 鼻 có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 鼻 bao gồm: ⚫︎ 鼻: Mũi.
Chữ 鼻 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần "自" (tự) phía trên biểu thị "bản thân, mình", và phần "畀" (bị) ở dưới là một âm thanh (thanh phù) gợi đến hình dáng của mũi. Ghép hai thành phần này lại để chỉ bộ phận mũi.