Chi tiết Hán tự 齢
齢
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 齢 (れい) mang ý nghĩa chính là "tuổi tác" hoặc "độ tuổi". Nó thường được sử dụng để chỉ số năm mà một người hoặc một vật đã tồn tại.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): よわい (yowai)
⚫︎ 年齢(ねんれい) Translation: Tuổi tác, độ tuổi ⚫︎ 高齢(こうれい) Translation: Cao tuổi, người cao tuổi ⚫︎ 学齢(がくれい) Translation: Tuổi đi học
⚫︎ Kanji 齢 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ Hán Việt "齢" (linh) có nghĩa là "tuổi". ⚫︎ Ví dụ: "Cao 齢" (cao linh) có nghĩa tương đồng với "cao tuổi" trong tiếng Việt.
⚫︎ Kanji 齢 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "歯" (歯 - nha) chỉ hàm răng, liên quan đến sự thay đổi của răng theo thời gian và tuổi tác. ⚫︎ Phần "令" (lệnh) là phần âm, cung cấp âm đọc. ⚫︎ Sự kết hợp của hai thành phần này tạo ra ý nghĩa về tuổi tác và sự thay đổi theo thời gian.