Chi tiết Hán tự 与
与
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 与 có nghĩa trung tâm là "cho, ban, trao" hoặc "cung cấp, tham gia". Nó thể hiện hành động đưa một cái gì đó cho người khác hoặc đóng góp, tham gia vào một hoạt động. Nó còn mang ý nghĩa liên quan đến sự liên kết, đồng hành.
・On-yomi (音読み): ヨ (yo) ・Kun-yomi (訓読み): あた(える) (ata(eru)) – cho, ban, cấp; くみ(する) (kumi(suru)) – tham gia
⚫︎与える (ataeru) Dịch nghĩa: Cho, ban, cấp. ⚫︎参加を与える (sanka o ataeru) Dịch nghĩa: Cho phép tham gia, cho phép tham dự. ⚫︎与党 (yotou) Dịch nghĩa: Đảng cầm quyền.
Kanji 与 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 与. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Dữ": có nghĩa là cho, ban, cấp, hoặc là "cùng với" (liên quan đến nghĩa tham gia). ⚫︎ "Cấp": liên quan đến việc cung cấp, ban cho. ⚫︎ "Tham dự": liên quan đến việc tham gia. Những từ này thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán Việt giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.
Kanji 与 là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ "一" (nhất) biểu thị một cái gì đó, phía dưới là chữ "人" (nhân) biểu thị con người. Sự kết hợp này gợi ý hành động trao đổi giữa người với người. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc đưa một cái gì đó cho ai đó. Theo thời gian, chữ này phát triển và được dùng để chỉ nhiều ý nghĩa khác liên quan đến sự cung cấp, tham gia và liên kết.