Nihongo

Chi tiết Hán tự 両

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa "cả hai", "hai", "cả hai bên", hoặc dùng để chỉ các cặp, đôi. Nó thường chỉ sự cân bằng, sự tương hỗ, hoặc sự bao gồm cả hai đối tượng hoặc phía.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến, nhưng đôi khi được đọc là ふたつ (futatsu - hai) khi chỉ số lượng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 両親 (ryoushin) Translation: Cha mẹ (cả hai) ⚫︎ 両方 (ryouhou) Translation: Cả hai phía, cả hai bên ⚫︎ 両手 (ryoute) Translation: Hai tay (cả hai tay)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, bao gồm cả chữ . Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến : ⚫︎ Lưỡng: biểu thị "hai" hoặc "cả hai". ⚫︎ Song: biểu thị "cặp", "đôi".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh hai chiếc xe song song, hoặc hai vật thể cân bằng. Theo thời gian, hình dạng của nó đã đơn giản hóa và trừu tượng hóa để biểu thị ý nghĩa "cả hai" hoặc "hai".

Menu