Nihongo

Chi tiết Hán tự 乗

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa là "lên, cưỡi, đi trên, tham gia, thừa nhận". Nó biểu thị hành động di chuyển trên một phương tiện nào đó, hoặc tham gia vào một hoạt động. Nó còn có thể chỉ việc đặt một vật gì đó lên trên một bề mặt khác, hay là việc cộng, nhân trong toán học.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): ・の(る) (noru): lên, cưỡi ・の(せる) (noseru): đặt lên, chất lên

Ví dụ sử dụng

⚫︎電車り場 Translation: Bến tàu điện ⚫︎バスに Translation: Lên xe buýt ⚫︎足し算と掛け算 Translation: Phép cộng và phép nhân (Trong đó phép nhân là 掛け算, sử dụng kanji khác nhưng có liên quan đến nghĩa trong toán học)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ・"Thừa" trong "thừa nhận" (承認) - 承認 (しょうにん) ・"Thừa" trong "thừa hành" () ・"Thừa" trong "thừa kế"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ là bộ "舟" (thuyền), biểu thị cho một con thuyền. Phần dưới của chữ là hai nét ngang, biểu thị cho người hoặc vật. Ban đầu, chữ này có hình ảnh người đứng trên thuyền. Ý nghĩa ban đầu là "lên thuyền" hoặc "đi thuyền". Theo thời gian, chữ được mở rộng ý nghĩa để chỉ hành động "lên" bất kỳ phương tiện nào và sau đó mở rộng sang các ý nghĩa khác như tham gia, thừa nhận.

Menu