Chi tiết Hán tự 予
予
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 予 có nghĩa trung tâm là "trước", "dự kiến", hoặc "sẵn sàng". Nó thường chỉ ra một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai hoặc đã được lên kế hoạch trước. Nó cũng mang ý nghĩa của sự cho phép hoặc ban cho.
・On-yomi (音読み): ヨ (yo) ・Kun-yomi (訓読み): あらかじ(め) (arakajime) - hiếm gặp, mang nghĩa "sẵn sàng, trước"
⚫︎ 予定 (よてい) Translation: Kế hoạch, dự định ⚫︎ 予め (あらかじめ) Translation: Trước, sẵn, trước hết ⚫︎ 予防 (よぼう) Translation: Phòng ngừa
Chữ 予 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt khoảng 70%. Các từ Hán Việt sau có cùng nguồn gốc với chữ 予: ⚫︎ Dự (dự kiến, dự phòng) ⚫︎ Dư (dự trữ, dư luận)
Chữ 予 là một chữ hình thanh. Hình dạng ban đầu của chữ này liên quan đến một loại vũ khí cổ xưa. Tuy nhiên, sau này, nghĩa của chữ mở rộng ra, bao gồm cả các khái niệm về "trước", "dự báo". Phần trên của chữ tượng trưng cho "mũi tên", và phần dưới biểu thị sự chuẩn bị. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của việc chuẩn bị trước cho một hành động, hoặc sự kiện sắp xảy ra.