Nihongo

Chi tiết Hán tự 争

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "tranh chấp," "cãi vã," "đấu tranh," hoặc "gây gổ". Nó thể hiện sự xung đột, đối đầu giữa hai hoặc nhiều bên, liên quan đến việc cạnh tranh, bất đồng quan điểm, hoặc tranh giành một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): ・あらそ.う (araso.u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎競争 (kyousou) Dịch nghĩa: Cạnh tranh ⚫︎争い (arasoi) Dịch nghĩa: Sự tranh chấp, xung đột ⚫︎戦争 (sensou) Dịch nghĩa: Chiến tranh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt mượn nhiều từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt có liên quan trực tiếp đến : ⚫︎ 争 (tranh) - Ví dụ: tranh chấp, tranh giành. ⚫︎ 争 (tranh) - Ví dụ: tranh cãi, tranh luận.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành bằng cách kết hợp hai bộ thủ: trên là bộ爪 (trảo - móng vuốt) và dưới là bộ龴 (tranh - tranh đấu). Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh hai tay nắm chặt, đang tranh giành hoặc chiến đấu. Từ đó, nó mang nghĩa "tranh chấp" hoặc "cãi vã". Qua thời gian, chữ viết đã phát triển, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

Menu