Nihongo

Chi tiết Hán tự 互

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (go) có nghĩa là "lẫn nhau", "cùng nhau", hoặc "hai bên". Nó biểu thị mối quan hệ tương tác, qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ご (go) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm qua các từ liên quan đến sự tương hỗ.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 相互 (sōgo) Dịch: Tương hỗ, lẫn nhau. ⚫︎ 互いに助け合う (tagaini tasuke au) Dịch: Giúp đỡ lẫn nhau. ⚫︎ 互角 (gokaku) Dịch: Ngang sức, ngang tài.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật gốc Hán có nguồn gốc tương đồng với từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Hỗ": thể hiện sự qua lại, hỗ trợ lẫn nhau. ⚫︎ "Hợp": khi nói đến sự kết hợp, liên kết, hoặc cả hai phía cùng đạt được mục tiêu chung (ví dụ, trong "hợp tác").

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Cấu tạo của nó kết hợp giữa hai bộ phận: ⚫︎ Phần trên là bộ "二" (nhị) biểu thị hai. ⚫︎ Phần dưới có thể được hiểu là chữ "人" (nhân) biến thể, biểu thị người. Như vậy, nguyên thủy diễn tả hai người (hoặc hai vật) cùng tương tác, hỗ trợ lẫn nhau.

Menu