Chi tiết Hán tự 亡
亡
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 亡 có nghĩa cơ bản là "mất", "chết", hoặc "tiêu vong". Nó thể hiện sự kết thúc của sự sống, sự tồn tại, hoặc sự biến mất của một vật gì đó.
・On-yomi (音読み): ボウ (bō) ・Kun-yomi (訓読み): な(い) (na(i)) – mất, không còn; ほろ(ぶ) (horo(bu)) – diệt vong, sụp đổ.
⚫︎ 死亡 (しぼう) Translation: Tử vong, chết. ⚫︎ 滅亡 (めつぼう) Translation: Diệt vong, sụp đổ. ⚫︎ 亡き人 (なきひと) Translation: Người đã mất, người đã khuất.
Kanji 亡 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt bắt nguồn từ chữ này: ⚫︎ 亡: "Vong" (mất, chết). ⚫︎ 亡 quốc: "Vong quốc" (mất nước). ⚫︎ 死亡: "Tử vong" (chết). ⚫︎ 滅亡: "Diệt vong".
Kanji 亡 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô tả một người đang bị mất đi. Phần trên của chữ tượng trưng cho người, và nét sổ thẳng tượng trưng cho sự biến mất hoặc sự kết thúc. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi nhưng ý nghĩa cơ bản về sự mất mát vẫn được giữ nguyên.