Chi tiết Hán tự 交
交
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 交 có nghĩa trung tâm là "giao nhau", "giao thoa", "trao đổi" hoặc "kết nối". Nó thể hiện sự gặp gỡ, tương tác, hoặc sự hòa trộn giữa hai hoặc nhiều thứ.
・On-yomi (音読み): こう (kō), こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): まじ(わる) (majiru), まじ(える) (ma-jieru), か(わす) (kawasu)
⚫︎交(こう)通(つう) (kōtsū) Translation: Giao thông ⚫︎交(こう)換(かん) (kōkan) Translation: Trao đổi ⚫︎交(まじ)ぜる (ma-jieru) Translation: Trộn lẫn
Chữ 交 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt, khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 交 bao gồm: ⚫︎ Giao (giao thoa, giao tiếp) ⚫︎ Giao thông ⚫︎ Giao dịch
Chữ 交 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ hình ảnh hai đường thẳng chéo nhau, tượng trưng cho sự giao nhau, gặp gỡ hoặc tương tác. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã phát triển, nhưng ý nghĩa cơ bản về sự giao thoa vẫn được duy trì.