Chi tiết Hán tự 出
出
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 出 có nghĩa cơ bản là "ra", "xuất hiện", "bên ngoài". Nó diễn tả hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, từ một vị trí cố định đến một vị trí khác. Nó cũng có thể biểu thị sự xuất hiện của một thứ gì đó, hoặc sự bắt đầu của một sự việc.
・On-yomi (音読み): シュツ (shutsu), スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): で (de), だ(da), い(i)
⚫︎ 出る (deru) Translation: Ra, đi ra. ⚫︎ 出発 (shuppatsu) Translation: Xuất phát, khởi hành. ⚫︎ 出口 (deguchi) Translation: Cửa ra.
Kanji 出 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 出: ⚫︎ 出 hiện (xuất hiện) ⚫︎ 出 phát (xuất phát) ⚫︎ 出 nhập (xuất nhập)
Kanji 出 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu là hình ảnh một cái cây (木 - ki) mọc lên khỏi mặt đất. Dần dần, hình ảnh này được trừu tượng hóa để chỉ hành động "đi ra" hoặc "xuất hiện". Phần trên của chữ giống như hình ảnh một cái cây nhô lên.