Chi tiết Hán tự 他
他
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 他 có nghĩa là "khác", "người khác", "bên ngoài". Nó biểu thị sự khác biệt, không thuộc về bản thân, hoặc liên quan đến một người, một vật, hoặc một điều gì đó khác.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ た (ta) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ほか (hoka)
⚫︎ 他(た)の人(ひと) Translation: Người khác. ⚫︎ 他(た)の国(くに) Translation: Nước khác. ⚫︎ 他(た)に何(なに)かありますか Translation: Còn gì khác không?
Kanji 他 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ 他: "tha" trong tiếng Việt (tha nhân, tha thứ...)
Kanji 他 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "人" (nhân), nghĩa là "người". Phần bên phải là "也" (dã), có vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về "người khác" hoặc "khác với bản thân".