Nihongo

Chi tiết Hán tự 件

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ (けん) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa trung tâm là "vấn đề", "sự việc", hoặc "vụ việc". Nó chỉ một sự việc cụ thể, một sự kiện, một đối tượng hoặc một hạng mục nào đó. Nó thường được sử dụng để đếm các sự vật, sự việc, hoặc các mục trong danh sách.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông thường.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 事件 (じけん) Translation: Vụ việc, sự kiện, vụ án. ⚫︎ 条件 (じょうけん) Translation: Điều kiện. ⚫︎ 物件 (ぶっけん) Translation: Bất động sản; đối tượng; vật phẩm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều có ảnh hưởng từ Hán tự. Chữ này có khoảng 70% sự tương ứng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ và mang ý nghĩa tương tự bao gồm: ⚫︎ "Kiện" (vấn đề, sự việc). Ví dụ: "sự kiện", "điều kiện".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "人" (nhân) tượng trưng cho con người. Bên phải là bộ "牛" (ngưu) tượng trưng cho con trâu. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc đếm gia súc (ví dụ, trâu), sau đó mở rộng nghĩa thành "vấn đề" hay "vụ việc", bởi vì khi đếm gia súc, có thể phát sinh các vấn đề liên quan.

Menu