Chi tiết Hán tự 任
任
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 任 mang ý nghĩa chủ đạo liên quan đến việc "giao phó," "đảm nhiệm," "tin tưởng," hoặc "trách nhiệm." Nó thường chỉ đến việc được ủy thác, được trao quyền, hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó. Nó bao gồm cả việc gánh vác trách nhiệm và tin tưởng vào khả năng của ai đó.
・On-yomi (音読み): ニン (nin) ・Kun-yomi (訓読み): まか(せる) (maka(seru))- giao phó, ủy thác.
⚫︎責任 (sekinin) Translation: Trách nhiệm. ⚫︎担任 (tannin) Translation: Giáo viên chủ nhiệm, người phụ trách. ⚫︎信任 (shin'nin) Translation: Sự tin tưởng, tín nhiệm.
Kanji 任 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 任: ⚫︎ Nhậm: đảm nhiệm, gánh vác. ⚫︎ Nhậm chức: nhận chức, được bổ nhiệm. ⚫︎ Nhiệm: trách nhiệm.
Chữ 任 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người, phần bên phải là chữ “壬 (jin/nin, nhâm)” có nghĩa là “chịu đựng, gánh vác”. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh con người đang gánh vác trách nhiệm hoặc được giao phó một nhiệm vụ.