Chi tiết Hán tự 伝
伝
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 伝 (truyền) mang ý nghĩa cốt lõi là "truyền đạt", "chuyển giao" thông tin, thông điệp, hoặc vật chất từ một người/địa điểm đến người/địa điểm khác. Nó bao gồm cả việc lan truyền, thông báo, và lưu truyền những thứ gì đó qua thời gian.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ デン (den) ⚫︎ テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ つた(える) (tsuta(eru)) - truyền đạt, chuyển giao ⚫︎ つた(わる) (tsuta(waru)) - được truyền đạt, được lan truyền
⚫︎ 伝える (tsutaeru) Translation: Truyền đạt, kể lại. ⚫︎ 伝言 (dengon) Translation: Lời nhắn, tin nhắn. ⚫︎ 伝統 (dentou) Translation: Truyền thống.
Kanji 伝 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 伝 bao gồm: ⚫︎ Truyền: truyền đạt, lan truyền. ⚫︎ Truyền bá: lan rộng, phổ biến. ⚫︎ Truyền thông: giao tiếp, thông báo. ⚫︎ Truyền thuyết: câu chuyện được kể lại.
Kanji 伝 là chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "人" (nhân), biểu thị con người. Phần thanh (声) là chữ "專" (chuyên), chỉ âm đọc và mang nghĩa "tập trung, chuyên tâm". Vì vậy, tổng thể chữ 伝 biểu thị ý nghĩa “truyền đạt” thông qua hành động của con người, tập trung vào việc truyền đi một thông tin, một thứ gì đó.