Chi tiết Hán tự 位
位
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 位 biểu thị vị trí, địa vị, hoặc thứ hạng. Nó diễn đạt về một chỗ đứng cụ thể trong không gian hoặc trong một hệ thống phân cấp. Nó có thể chỉ ra một vị trí thực tế hoặc một vị trí trừu tượng như địa vị xã hội.
・On-yomi (音読み): イ(i) ・Kun-yomi (訓読み): くらい(kurai)
⚫︎ 地位(ちい) Translation: Địa vị, vị trí xã hội ⚫︎ 一位(いちい) Translation: Vị trí thứ nhất, hạng nhất ⚫︎ 各位(かくい) Translation: Kính gửi quý vị, các vị
Chữ Hán 位 có mối liên hệ mật thiết với tiếng Việt, với khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến 位 bao gồm: ⚫︎ Vị ⚫︎ Vị trí ⚫︎ Địa vị ⚫︎ Ngôi vị
Chữ 位 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "人" (nhân), biểu thị con người. Bên phải là bộ "立" (lập), có nghĩa là đứng hoặc dựng. Sự kết hợp này ngụ ý con người đang đứng ở một vị trí hoặc địa vị cụ thể.