Chi tiết Hán tự 例
例
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 例 biểu thị ý nghĩa "ví dụ", "mẫu", "điển hình", hoặc "tình huống". Nó thường được sử dụng để chỉ ra một cái gì đó là một trường hợp cụ thể, một minh họa, hoặc một khuôn mẫu.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): ためし (tameshi)
⚫︎ 例えば、 Translation: Ví dụ như, chẳng hạn như. ⚫︎ 例として、 Translation: Ví dụ là, lấy ví dụ. ⚫︎ 例文 (れいぶん) Translation: Câu ví dụ.
Chữ 例 có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa kanji này và các từ Hán Việt trong tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 例 bao gồm: ⚫︎ "Ví dụ" ⚫︎ "Tiền lệ" ⚫︎ "Quy lệ" ⚫︎ "Lệ thuộc"
Chữ 例 là chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ nhân đứng (亻) có nghĩa là "người". Phần bên phải là chữ 列 (retsu), ban đầu mang nghĩa "xếp hàng". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "sắp xếp" hoặc "đặt ra" một cái gì đó theo "hàng" hoặc "trật tự", từ đó phát triển thành ý nghĩa "ví dụ" hoặc "mẫu". Ý tưởng là đặt ra một "ví dụ" để minh họa hoặc tham khảo.