Chi tiết Hán tự 供
供
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 供 có nghĩa trung tâm là "cung cấp", "cống hiến" hoặc "dâng". Nó thường liên quan đến việc cung cấp, phục vụ, hoặc đóng góp một thứ gì đó cho người khác hoặc một mục đích nào đó.
・On-yomi (音読み): きょう (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): とも (tomo) – có nghĩa là "người bạn đồng hành", "người bạn" hoặc "cùng nhau" (trong một số trường hợp).
⚫︎子供(こども) Dịch nghĩa: Đứa trẻ, con cái ⚫︎供える(そなえる) Dịch nghĩa: Cúng, dâng (ví dụ: cúng dường đồ ăn cho tổ tiên) ⚫︎提供(ていきょう) Dịch nghĩa: Cung cấp, cung ứng, đề nghị
Kanji 供 và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ Cung: (cung cấp, dâng) ⚫︎ Cống: (dâng lên)
Chữ 供 là chữ hội ý. Nó được tạo thành từ chữ 人 (nhân - người) ở bên cạnh chữ 共 (cùng, chung). Ban đầu, chữ 供 biểu thị ý nghĩa “người cùng nhau làm việc”, sau đó mở rộng thành ý nghĩa “cung cấp, dâng hiến”. Sự kết hợp này gợi ý về việc cùng nhau cung cấp, phục vụ.