Chi tiết Hán tự 分
分
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 分 có nghĩa là chia, phân chia, tách ra hoặc một phần. Nó thể hiện khái niệm phân chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, hoặc chỉ một đơn vị, một phần của cái gì đó.
・On-yomi (音読み): ブン (bun), フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): わ(ける) (wakeru: chia ra), わ(かる) (wakaru: hiểu, phân biệt), わ(かれる) (wakareru: bị chia ra, tách ra)
⚫︎ 半分(はんぶん) Translation: Một nửa ⚫︎ 分かりますか?(わかりますか?) Translation: Bạn hiểu không? ⚫︎ 五分(ごふん) Translation: 5 phút
Kanji 分 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) và sử dụng chữ 分: ⚫︎ Phần ⚫︎ Phân ⚫︎ Phân biệt ⚫︎ Phân chia ⚫︎ Phân tích ⚫︎ Phân loại ⚫︎ Điểm số (phân số)
Chữ 分 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một con dao (刀) đang chia một vật gì đó ra. Theo thời gian, chữ 八 (hachi - tám, biểu thị sự chia tách) được thêm vào, và sau đó 刀 được giản lược thành 刀. Việc này thể hiện ý nghĩa của việc chia tách hoặc phân chia.