Chi tiết Hán tự 長
長
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 長 có nghĩa gốc là "dài", "lớn", hoặc "trưởng". Nó thường chỉ sự kéo dài về không gian hoặc thời gian, cũng như thể hiện sự vượt trội, đứng đầu trong một nhóm.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): なが(い) (nagai - dài), おさ() (osa - trưởng, người đứng đầu)
⚫︎ 長(なが)い道(みち) Translation: Con đường dài. ⚫︎ 社長(しゃちょう) Translation: Giám đốc, chủ tịch (của một công ty). ⚫︎ 成長(せいちょう) Translation: Sự trưởng thành, phát triển.
Kanji 長 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 長 như: ⚫︎ "Trường" (dài, lâu) ⚫︎ "Trưởng" (người đứng đầu, lớn tuổi) ⚫︎ "Trưởng thành"
Chữ 長 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh của một người đàn ông với mái tóc dài. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự "dài" (của mái tóc), sau đó phát triển thành ý nghĩa "trưởng", "đứng đầu" do những người có địa vị cao thường có mái tóc dài và được xem trọng trong xã hội.