Chi tiết Hán tự 便
便
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 便 biểu thị sự "thuận tiện", "dễ dàng", "tiện lợi", hoặc liên quan đến "thư tín", "thông tin". Nó mang ý nghĩa về sự dễ dàng trong việc sử dụng, tiếp cận hoặc truyền đạt.
・On-yomi (音読み): ベン (ben) ・Kun-yomi (訓読み): たよ(り) (tayori)
⚫︎ 便利 (benri) Translation: Thuận tiện. ⚫︎ 便り (tayori) Translation: Thư, tin tức. ⚫︎ 郵便 (yuubin) Translation: Bưu điện, thư tín.
Kanji 便 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 便, chẳng hạn: "tiện" (thuận tiện), "tiện lợi", "biện" (trong từ "biện pháp", "biện minh").
Kanji 便 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) và chữ "更" (canh - thay đổi, thêm vào). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "đi cầu" (tiện). Về sau, chữ được mượn để chỉ sự "tiện lợi" và "thư tín". Việc kết hợp của hai bộ này cho thấy sự liên quan đến việc sử dụng, làm cho mọi thứ được thuận tiện hơn.