Chi tiết Hán tự 係
係
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 係 (kei) mang ý nghĩa chính là "liên quan," "liên hệ," "trách nhiệm," hoặc "người phụ trách." Nó thường biểu thị mối quan hệ giữa các vật, người, hoặc sự việc, cũng như chỉ định người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): かかる (kakaru) – liên quan đến, liên đới; かかる (kakaru) – bị ảnh hưởng bởi; かかり (kakari) – người phụ trách, sự phụ trách
⚫︎ 係員 (keiin) Translation: Nhân viên phụ trách; nhân viên có liên quan. ⚫︎ 関係 (kankei) Translation: Mối quan hệ; liên quan. ⚫︎ 事件に係わる (jiken ni kakawaru) Translation: Liên quan đến vụ việc.
Kanji 係 và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70%, do cả hai đều chịu ảnh hưởng từ tiếng Hán. Các từ Hán Việt như "hệ" (trong "hệ quả," "hệ thống"), "liên hệ," "hệ lụy" đều có chung nguồn gốc với chữ 係, thể hiện sự liên kết, liên quan, và trách nhiệm.
Chữ 係 được tạo thành từ bộ “人” (nhân – người) ở bên trái và bộ “系” (hệ – liên kết) ở bên phải, biểu thị ý nghĩa “người liên quan” hoặc “người chịu trách nhiệm.” Bộ “系” ban đầu là hình ảnh của những sợi tơ được kết nối, tượng trưng cho mối quan hệ và sự liên kết. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa về sự gắn kết, liên quan, và trách nhiệm của con người trong các công việc hoặc sự kiện.