Chi tiết Hán tự 信
信
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 信 (しん - shin) mang ý nghĩa cốt lõi là "tin tưởng", "lòng tin", "sự trung thành" hoặc "tin vào". Nó thể hiện sự tin tưởng vào người khác, vào một điều gì đó hoặc vào một hệ thống niềm tin nào đó. Nó còn liên quan đến việc giữ lời hứa và đáng tin cậy.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): 信(しん)じる (shinjiru) - tin tưởng, tin vào
⚫︎ 信用(しんよう) Translation: Sự tín nhiệm, lòng tin. ⚫︎ 自信(じしん) Translation: Tự tin. ⚫︎ 信号(しんごう) Translation: Tín hiệu.
Kanji 信 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 信 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: "tín" trong các từ như "niềm tin", "tín nhiệm", "tín đồ", "tín hiệu", "thư tín" đều có nguồn gốc từ Hán Việt của chữ 信.
Kanji 信 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字 – keisei kaii moji). Phần hình (hình tượng) là 人 (người) và 言 (lời nói), gợi ý đến việc một người nói lời (言) mà người khác có thể tin tưởng (信). Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "tin tưởng", ngụ ý rằng niềm tin được xây dựng dựa trên lời nói, hành động của một người.