Chi tiết Hán tự 倒
倒
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 倒 (tǎo) mang ý nghĩa chủ đạo là "đổ", "ngã", "lật" hoặc "sụp". Nó thể hiện hành động mất thăng bằng, rơi xuống, hoặc làm cho một vật thể thay đổi vị trí từ tư thế đứng hoặc nằm thông thường. Ý nghĩa này bao gồm cả nghĩa bóng, chỉ sự sụp đổ, thất bại của một sự việc, kế hoạch hoặc hệ thống nào đó.
・On-yomi (音読み): ・倒: tō (từ Hán Việt) ・Kun-yomi (訓読み): ・倒: taō (たお) ・倒: taoreru (たおれる) ・倒: taosu (たおす)
⚫︎ 転(ころ)んで倒れました。 Translation: Tôi bị ngã. ⚫︎ ビルが地震(じしん)で倒壊(かい)した。 Translation: Tòa nhà bị sụp đổ do động đất. ⚫︎ 相手(あいて)を倒す。 Translation: Đánh bại đối thủ.
Kanji 倒 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 倒: Đảo (ngã, lật) ⚫︎ 倒壊: Đảo hoại (sụp đổ) ⚫︎ 倒立: Đảo lập (đảo ngược vị trí)
Chữ 倒 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ nhân đứng (亻) ở bên trái, tượng trưng cho con người, và chữ "到" (đáo) bên phải, đóng vai trò biểu âm (phát âm). Ban đầu, chữ "到" mang nghĩa "đến, đạt đến". Khi kết hợp với bộ nhân, chữ 倒 dần mang nghĩa "ngã xuống", "lật đổ", ám chỉ sự việc liên quan đến con người.