Chi tiết Hán tự 候
候
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 候候 mang ý nghĩa trung tâm về "thời tiết" hoặc "thời gian", cũng như có liên quan đến "chờ đợi" và "hỏi thăm". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sự, trang trọng để thể hiện sự quan tâm hoặc kính trọng.
・On-yomi (音読み): こう ・Kun-yomi (訓読み): そうろう
⚫︎時候の挨拶(じこうのあいさつ) Translation: Lời chào theo mùa. ⚫︎ご機嫌伺い(ごきげんうかがい) Translation: Hỏi thăm sức khỏe, hỏi thăm tình hình. ⚫︎近候(きんこう) Translation: Gần đây, gần đây nhất (thường dùng trong thư từ).
Kanji 候候 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 候候 bao gồm: ⚫︎ "Hầu" (chờ đợi, đợi chờ) ⚫︎ "Hậu" (thời tiết, khí hậu, thời điểm)
候候 là một chữ hình thanh. Chữ này kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) và "侯" (hầu - một tước vị). Phần "侯" (hầu) ban đầu có nghĩa là "người lãnh chúa" hoặc "người có địa vị", sau đó mở rộng nghĩa thành "chờ đợi". Kết hợp với bộ "人" (nhân) cho thấy hành động "chờ đợi" hoặc "hỏi thăm" được thực hiện bởi con người. Theo thời gian, chữ này còn phát triển để chỉ "thời tiết" vì thời tiết là thứ mà người ta thường phải "chờ đợi" và "quan tâm" đến.