Nihongo

Chi tiết Hán tự 値

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (trị) mang ý nghĩa chủ đạo là "giá trị", "giá cả" hoặc "đánh giá". Nó liên quan đến việc xác định giá trị của một thứ gì đó, dù là về mặt tiền bạc, phẩm chất, hoặc tầm quan trọng. Kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, đánh giá, và sự ước lượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ち (chi) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ あたい (atai)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 値段 (nedan) Translation: Giá cả ⚫︎ 価値 (kachi) Translation: Giá trị ⚫︎ 値下げ (netage) Translation: Giảm giá

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá chặt chẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến từ trong tiếng Nhật. Ví dụ: ⚫︎ Giá trị ⚫︎ Giá cả ⚫︎ Định giá Các từ này đều có chung nguồn gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "人" (nhân) bên trái biểu thị con người, còn phần "直" (trực) bên phải biểu thị âm và ý nghĩa. "直" ban đầu có nghĩa là "thẳng", "trực tiếp", sau đó phát triển thành ý nghĩa liên quan đến "trực tiếp xác định" hoặc "đánh giá". Vì vậy, tổng thể mang ý nghĩa đánh giá giá trị, thường liên quan đến con người (người định giá).

Menu