Chi tiết Hán tự 偉
偉
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 偉 (い) mang ý nghĩa chính là "vĩ đại", "xuất sắc", "phi thường", hoặc "tuyệt vời". Nó thể hiện sự nổi bật, ưu tú, và thường được dùng để chỉ người hoặc vật có phẩm chất cao, đạt được thành tựu lớn, hoặc có tầm ảnh hưởng lớn lao.
・On-yomi (音読み): い (I) ・Kun-yomi (訓読み): なし (Không có)
⚫︎偉大偉な芸術家 Dịch nghĩa: Nghệ sĩ vĩ đại ⚫︎彼の功績は偉大偉だ。 Dịch nghĩa: Công lao của anh ấy thật vĩ đại. ⚫︎人間は偉大偉な存在だ。 Dịch nghĩa: Con người là một sự tồn tại vĩ đại.
Chữ kanji 偉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương ứng với 偉 bao gồm: "vĩ", "vĩ đại", "cao cả".
Chữ 偉 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "亻" (nhân - nghĩa là người) và chữ "韋" (vi). "韋" ban đầu có nghĩa là "da thuộc" hoặc "vòng quanh" (như vòng ngoài của một vật). Sự kết hợp này hàm ý người có tài năng, phẩm chất nổi bật, giống như người thợ tài ba, khéo léo tạo ra những sản phẩm vượt trội, nổi bật.