Nihongo

Chi tiết Hán tự 側

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "bên, phía, mặt". Nó chỉ ra vị trí, hướng, hoặc khía cạnh của một đối tượng. Nó có thể được sử dụng để chỉ vị trí vật lý, cũng như các khía cạnh khác nhau như quan điểm hoặc thái độ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): そば (soba)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 彼女は私の側にいます。 Translation: Cô ấy ở bên cạnh tôi. ⚫︎ その側の問題を解決しましょう。 Translation: Hãy giải quyết vấn đề ở khía cạnh đó. ⚫︎ 窓の側に行ってください。 Translation: Hãy đi đến bên cửa sổ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Bên": Tương đồng trực tiếp với nghĩa "bên, phía". ⚫︎ "Tắc": Trong một số trường hợp, thể hiện ý "bên, cạnh".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên cạnh và âm "則" (tắc - quy tắc, chuẩn mực). Bộ "人" cho thấy liên quan đến con người hoặc vị trí của con người. Phần âm "則" không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý về sự gần gũi, theo quy tắc hoặc chuẩn mực. Ý nghĩa ban đầu của là "bên cạnh" hoặc "bên".

Menu