Chi tiết Hán tự 偶
偶
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 偶 (ngẫu) mang ý nghĩa chính là "ngẫu nhiên", "bất ngờ", "đôi" hoặc "người bạn đồng hành". Nó thường chỉ sự việc xảy ra không lường trước, hoặc sự xuất hiện của hai thứ gì đó cùng nhau.
・On-yomi (音読み): グウ (gū) ・Kun-yomi (訓読み): たまたま (tamatama) - ngẫu nhiên, tình cờ
⚫︎偶然 (gūzen) Translation: Ngẫu nhiên, tình cờ ⚫︎偶数 (gūsū) Translation: Số chẵn ⚫︎偶人 (gūjin) Translation: Hình nộm, tượng
Chữ kanji 偶 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 偶 bao gồm: ⚫︎ Ngẫu (ngẫu nhiên, tình cờ) ⚫︎ Ngẫu nhiên
Chữ 偶 là chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ bộ 人 (nhân - người) bên cạnh bộ 禺 (ngu). Ban đầu, bộ 禺 (ngu) mang nghĩa "con khỉ", và chữ 偶 chỉ đến hình ảnh một người (人) đi cùng với một con khỉ (禺), ám chỉ sự xuất hiện của hai thứ gì đó cùng nhau, hoặc gặp gỡ một cách tình cờ. Qua thời gian, nghĩa "ngẫu nhiên" và "đôi" dần được mở rộng.