Nihongo

Chi tiết Hán tự 備

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "chuẩn bị", "dự phòng", "sẵn sàng" hoặc "trang bị". Nó thể hiện sự chuẩn bị trước cho một tình huống nào đó, có thể là về vật chất, con người, hoặc các phương tiện cần thiết. Nó còn hàm ý về việc giữ gìn, bảo tồn, và duy trì một trạng thái sẵn sàng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (bi) ・Kun-yomi (訓読み): ・そな.える (sona.eru) - chuẩn bị, trang bị, dự phòng ・そな.わる (sona.waru) - có, có sẵn

Ví dụ sử dụng

⚫︎準備 (じゅんび) Translation: Chuẩn bị ⚫︎設備 (せつび) Translation: Thiết bị, trang bị ⚫︎防災 (ぼうさい) Translation: Phòng chống thảm họa, dự phòng thảm họa

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: • "Bị" (bị động, chuẩn bị) • "Bị" (căn cứ vào, dự phòng) • "Bị" (trang bị)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là bộ 人 (nhân - người) ở phía trước, cho thấy liên quan đến con người. Phần thanh (âm) là 畐 (phúc - có nghĩa là giàu có, đầy đủ, hoặc bụng no). Sự kết hợp này ngụ ý về việc "chuẩn bị" những thứ đầy đủ cho con người, để họ có thể sẵn sàng đối phó với các tình huống.

Menu