Nihongo

Chi tiết Hán tự 働

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "làm việc", "lao động", hoặc "hoạt động". Nó bao hàm ý nghĩa về việc bỏ ra công sức, thời gian, và năng lượng để đạt được một mục đích cụ thể. Đây là một hành động có ý thức và mục tiêu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ ドウ (dō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ はたら(く) (hatara(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 仕事 (shigoto) Dịch nghĩa: Công việc ⚫︎ 働く人 (hataraku hito) Dịch nghĩa: Người lao động ⚫︎ 労働時間 (roudou jikan) Dịch nghĩa: Thời gian làm việc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, cụ thể là khoảng 70%. ⚫︎ Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) tương ứng với nghĩa "làm việc" của , ví dụ: "lao động", "công tác", "thực hiện".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) và âm "重" (trọng - nặng, quan trọng). ⚫︎ Bộ "人" chỉ người, còn "重" chỉ âm đọc đồng thời biểu thị ý "nặng nhọc", ám chỉ sự "cần cù" trong công việc. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh con người cần mẫn làm việc, bỏ công sức để đạt được mục đích.

Menu