Chi tiết Hán tự 優
優
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 優 biểu thị ý nghĩa chính là "ưu tú", "tốt đẹp", "tài giỏi", thể hiện phẩm chất vượt trội, sự xuất sắc, hoặc sự vượt trội về mặt nào đó. Nó thường ám chỉ những gì tốt nhất, đáng ngưỡng mộ nhất.
・On-yomi (音読み): ユウ (yuu) ・Kun-yomi (訓読み): やさ(しい) (yasa(shii)) - hiền lành, dịu dàng; すぐ(れる) (sugu(reru)) - vượt trội, xuất sắc
⚫︎ 優秀 (ゆうしゅう) Translation: Ưu tú, xuất sắc ⚫︎ 優れる (すぐれる) Translation: Vượt trội, hơn hẳn ⚫︎ 優しさ (やさしさ) Translation: Sự dịu dàng, lòng tốt
Kanji 優 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Hán Việt tiêu biểu có cùng nguồn gốc với 優bao gồm: ⚫︎ Ưu tú ⚫︎ Ưu điểm ⚫︎ Ưu tiên
優 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "亻" (nhân) bên trái là bộ nhân đứng, biểu thị con người. ⚫︎ Phần "憂" (ưu) bên phải là âm (vừa chỉ âm, vừa gợi ý nghĩa) của chữ, ban đầu có nghĩa là "lo lắng". ⚫︎ Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ "người có khả năng giải quyết những lo lắng" hoặc "người có năng lực hơn người". Qua thời gian, nghĩa "tốt đẹp", "ưu tú" dần được mở rộng.