Chi tiết Hán tự 光
光
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 光 biểu thị ánh sáng, sự sáng chói, và sự chiếu sáng. Nó bao hàm ý nghĩa về sự rực rỡ, độ sáng, cũng như khả năng nhìn thấy và hiểu biết. Kanji này có thể ám chỉ ánh sáng vật lý từ mặt trời, đèn, hoặc các nguồn khác, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn về sự minh mẫn, hiểu biết, và hy vọng.
・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): ひかり (hikari) (ánh sáng), ひかる (hikaru) (chiếu sáng, tỏa sáng)
⚫︎ 光 (hikari) Translation: Ánh sáng ⚫︎ 光る (hikaru) Translation: Tỏa sáng, chiếu sáng ⚫︎ 光線 (kōsen) Translation: Tia sáng
Kanji 光 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với kanji này. Ví dụ: ⚫︎ Quang (光): có nghĩa là ánh sáng, sáng chói, như trong "quang minh" (光明 - sáng sủa, rõ ràng).
Kanji 光 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của ngọn lửa. Phần trên là hình ảnh của ngọn lửa bốc lên, phần dưới tượng trưng cho nguồn gốc của ngọn lửa. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi của ánh sáng và sự chiếu sáng.