Nihongo

Chi tiết Hán tự 全

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa "toàn bộ", "tất cả", "hoàn toàn", "đầy đủ" hoặc "trọn vẹn". Nó diễn tả sự bao quát, không thiếu sót, không có phần nào bị bỏ qua.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゼン (zen) ・Kun-yomi (訓読み): まった (matta) - thường dùng trong từ 全く (mattaku) có nghĩa là "hoàn toàn" hoặc "thật sự"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 全部 (zenbu) Dịch: Toàn bộ, tất cả ⚫︎ 安全 (anzen) Dịch: An toàn ⚫︎ 全国 (zenkoku) Dịch: Toàn quốc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70%, do cả hai đều chịu ảnh hưởng từ chữ Hán. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , thể hiện ý nghĩa tương tự về sự toàn vẹn, đầy đủ. Ví dụ: ⚫︎ Toàn: Toàn bộ, tất cả ⚫︎ Toàn vẹn: Đầy đủ, không thiếu sót ⚫︎ Toàn diện: Trên mọi phương diện

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). Phần "人" (nhân) ở trên biểu thị con người, phần "王" (vương) ở dưới có thể biểu thị sự cai trị hoặc sức mạnh. Tóm lại, chữ biểu thị một con người được bảo vệ toàn diện, không có gì thiếu sót, giống như một vị vua cai trị một vương quốc đầy đủ. Qua thời gian, cấu trúc này trở thành biểu tượng cho sự "toàn vẹn" và "đầy đủ".

Menu