Chi tiết Hán tự 共
共
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 共共 biểu thị ý nghĩa "cùng nhau", "chung", "cộng đồng", hoặc "cùng tham gia". Nó diễn đạt sự chia sẻ, hợp tác, hoặc sự hiện diện của nhiều người hoặc nhiều thứ trong cùng một tình huống.
・On-yomi (音読み): ・きょう - Kyō ・Kun-yomi (訓読み): ・とも - Tomo
⚫︎共同 (きょうどう) Dịch nghĩa: Cộng đồng, chung, cùng nhau làm việc. ⚫︎共に (ともに) Dịch nghĩa: Cùng với, cùng nhau. ⚫︎公共 (こうきょう) Dịch nghĩa: Công cộng.
Chữ Hán 共共 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Cộng" (cùng, chung) ⚫︎ "Chung" (chung) ⚫︎ "Cộng đồng"
Chữ 共共 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần trên là chữ 廿, có nghĩa là "hai mươi" (ban đầu ám chỉ một nhóm người). Phần dưới là 八, có nghĩa là "chia ra" (chỉ việc cùng nhau chia sẻ). Ghép lại, chữ 共共 ban đầu có nghĩa là "cùng nhau chia sẻ". Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành "cùng nhau", "chung" và "cộng đồng".