Nihongo

Chi tiết Hán tự 具

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa "đồ vật, công cụ, vật chất có sẵn, đầy đủ". Nó thường ám chỉ những thứ cần thiết, hoặc những yếu tố cấu thành nên một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (gu) ・Kun-yomi (訓読み): そな(える) (sona(eru)) - chuẩn bị, trang bị

Ví dụ sử dụng

⚫︎具体(ぐたい) Translation: Cụ thể ⚫︎道具(どうぐ) Translation: Dụng cụ, công cụ ⚫︎家具(かぐ) Translation: Đồ đạc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt hiện đại có gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ "Cụ" trong từ "cụ thể" ⚫︎ "Cụ" trong từ "dụng cụ" ⚫︎ "Cụ" trong từ "cụ bị" (chuẩn bị đầy đủ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trên là "目" (mục), có nghĩa là "mắt", biểu thị sự quan sát, nhìn nhận. Phần bên dưới là "八" (bát) và "贝" (bối), tượng trưng cho "của cải" hoặc "vật dụng". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "có đủ vật chất" để hoàn thành một mục đích cụ thể. Về sau, chữ "八" (bát) và "贝" (bối) dần dần biến đổi thành hình dạng hiện tại.

Menu