Nihongo

Chi tiết Hán tự 冷

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (れ い - rei) mang ý nghĩa chính là "lạnh", "làm lạnh", hoặc "tính lạnh lẽo". Nó diễn tả trạng thái nhiệt độ thấp, cảm giác lạnh, hoặc sự thờ ơ, lãnh đạm trong các mối quan hệ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): ・冷(つめ)たい (tsume.tai) - lạnh (dùng cho đồ vật, cảm giác) ・冷(ひ)える (hi.eru) - lạnh đi, nguội đi (tự động từ) ・冷(ひ)やす (hi.yasu) - làm lạnh (tha động từ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 冷(つめ)たい水 (tsumetai mizu) Translation: Nước lạnh ⚫︎ 今日は冷(さむ)いですね (kyou wa samui desu ne) Translation: Hôm nay lạnh nhỉ ⚫︎ 彼女は冷(つめ)たい態度をとった (kanojo wa tsumetai taido o totta) Translation: Cô ấy đã có thái độ lạnh lùng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (lãnh) có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "lãnh" trong tiếng Việt cũng có nghĩa là "lạnh", và có cùng nguồn gốc với chữ Hán .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Băng (冫 - băng, có nghĩa là "băng") ở phía trên và chữ 令 (lệnh) ở phía dưới. Bộ Băng biểu thị sự liên quan đến "lạnh" hoặc "băng giá". Chữ 令 (lệnh) có vai trò biểu thị âm của chữ. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị ý nghĩa “lạnh” hoặc "làm lạnh".

Menu