Chi tiết Hán tự 処
処
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 処 có nghĩa cơ bản là "địa điểm", "chỗ" hoặc "xử lý". Nó chỉ ra một vị trí, một nơi chốn cụ thể hoặc hành động xử lý, giải quyết một vấn đề, sự việc gì đó. Nó thể hiện sự định vị, xử lý, hoặc đối phó với một tình huống cụ thể.
・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): ところ (tokoro)
⚫︎ 処分 (shobun) Translation: Xử lý, giải quyết (vấn đề, rác thải,...) ⚫︎ 場所 (basho) Translation: Địa điểm, nơi chốn ⚫︎ 処置 (shochi) Translation: Xử trí, hành động
Kanji 処 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) và chữ 処 cũng là một trong số đó. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 処, như: ⚫︎ "Xử" (xử lý, xử phạt,...) ⚫︎ "Chỗ" (chỗ ngồi, chỗ ở,...) ⚫︎ "Địa" (địa điểm, địa phương,... ) (Mặc dù chữ "Địa" không phải là 処, nhưng nó có cùng ý nghĩa "địa điểm" và thường được dùng cùng với 処 để tạo thành từ)
Chữ 処 được tạo thành từ chữ "虍" (nghĩa là "hổ" - biểu tượng cho sự nghiêm khắc) và chữ "几" (nghĩa là "bàn" hoặc "nơi"). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "trừng phạt" hoặc "xử lý". Sau này, nó mở rộng nghĩa ra để chỉ "nơi chốn" hay "địa điểm". Cấu trúc chữ thể hiện việc giải quyết một vấn đề (thể hiện qua hình ảnh người đang giải quyết công việc) tại một nơi (bàn).