Nihongo

Chi tiết Hán tự 列

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "hàng", "dãy", hoặc "dòng". Nó biểu thị sự sắp xếp các đối tượng theo một đường thẳng, theo thứ tự hoặc theo một hàng. Nó cũng có thể chỉ một đội hình, một chuỗi, hoặc một danh sách.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レツ (retsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến, nhưng có thể hiểu là liên quan đến các từ như ならぶ (narabu) - xếp hàng, xếp thành hàng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 行列 (gyōretsu) Dịch: Hàng người, đoàn người (xếp hàng). ⚫︎ 並列 (heiretsu) Dịch: Song song, sắp xếp song song. ⚫︎ 配列 (hairetsu) Dịch: Sắp xếp, trình tự (thường dùng trong lập trình).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Việt Nam có gốc từ : ⚫︎ Liệt: chỉ sự sắp xếp, ghi chép theo thứ tự (ví dụ: liệt kê). ⚫︎ Liệt kê: hành động trình bày các mục một cách có thứ tự. ⚫︎ Liệt sĩ: người hy sinh được xếp vào hàng ngũ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Ban đầu, chữ này là một hình vẽ người đang đứng thẳng hàng. Phần bên trái là bộ "刀" (đao) hoặc "刂" (đao đứng) biểu thị sự cắt, xẻ. Phần bên phải là "歹" (đãi) (không may, xấu xa), thể hiện ý nghĩa của một sự sắp xếp, thường là một hàng người. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và ý nghĩa mở rộng sang "hàng" hoặc "dãy".

Menu